Pham Thanh Luan
539
32
21
Trần Hữu Minh
11
1
2
Tran Xuan Nam
512
18
24
Ngô Trung Thắng
1.8K
54
21
Hong Gam
0
0
0
Linh Trần Nhật
0
0
0
Nam Nguyen
0
0
0
kobato
873
33
21
Ramanh Muon
0
0
0
Chong Chóng Chi
136
5
18
Dao Quang Huy
7.1K
243
59
Nguyễn Tiến Anh
0
0
0
Nguyen Dinh Tung
2.7K
244
13
Hoàng Văn Tuyền
0
0
0
GTC Telecom
9
1
0
Hoàng Minh Tuấn
0
0
0
AND AF
0
0
0
Nguyễn Dương
0
0
0
Hà Nhung
4
0
0
NgDang
0
0
0
Trần Văn Mỹ
3.5K
163
25
Các kĩ năng
Tổ chức
9
14
235
76.9K
43
100
682
375.8K
620
59
1.8K
2.8M
2
39
132
2.7K